Dịch: English Portugues हिन्दी Deutsch Français الْعَرَبيّة Bengali Pусский Tiếng Việt Burmese Bahasa Indonesia 한국어 中文 繁體 Español ไทย 日本語 Chin

100 bài học tiếng Anh

Cấp độ 1
Lesson: 1
Where are you from?
Bạn từ đâu tới?
Lesson: 2
Do you speak English?
Bạn có nói tiếng Anh không?
Lesson: 3
What's your name?
Tên bạn là gì?
Lesson: 4
Asking directions.
Hỏi đường.
Lesson: 5
I'm hungry.
Tôi đói.
Lesson: 6
Do you want something to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
Lesson: 7
That's too late.
Muộn quá.
Lesson: 8
Choosing a time to meet.
Định thời gian gặp nhau.
Lesson: 9
When do you want to go?
Khi nào bạn muốn đi?
Lesson: 10
Ordering food.
Gọi thức ăn.
Lesson: 11
Now or later?
Bây giờ hoặc sau?
Lesson: 12
Do you have enough money?
Bạn có đủ tiền không?
Lesson: 13
How have you been?
Bạn đã ra sao?
Lesson: 14
Introducing a friend.
Giới thiệu một người bạn.
Lesson: 15
Buying a shirt.
Mua một cái áo sơ mi.
Lesson: 16
Asking about location.
Hỏi địa điểm.
Lesson: 17
Do you know the address?
Bạn có biết địa chỉ không?
Lesson: 18
Vacation to Canada.
Đi nghỉ mát ở Canada.
Lesson: 19
Who is that woman?
Người phụ nữ đó là ai?
Lesson: 20
Common questions.
Những câu hỏi thông thường.
Lesson: 21
The supermarket is closed.
Siêu thị đã đóng cửa.
Lesson: 22
Do you have any children?
Bạn có con không?
Lesson: 23
Help with pronunciation.
Giúp phát âm.
Lesson: 24
I lost my wallet.
Tôi bị mất ví.
Lesson: 25
Phone call at work.
Cuộc gọi điện thoại tại nơi làm việc.
Lesson: 26
Family trip.
Chuyến đi của gia đình.
Lesson: 27
I went shopping.
Tôi đi mua sắm.
Lesson: 28
What kind of music do you like?
Bạn thích loại nhạc gì?
Lesson: 29
Going to the library.
Đi thư viện.
Lesson: 30
Where do your parents live?
Bố mẹ bạn sống ở đâu?
Lesson: 31
Can you help me find a few things?
Bạn có thể giúp tôi tìm một vài đồ vật được không?
Lesson: 32
Paying for dinner.
Trả tiền ăn tối.
Lesson: 33
Buying a plane ticket.
Mua vé máy bay.
Lesson: 34
Putting things in order.
Sắp xếp mọi thứ.
Cấp độ 2
Lesson: 35
At the restaurant.
Tại nhà hàng.
Lesson: 36
I need to do laundry.
Tôi cần giặt quần áo.
Lesson: 37
Finding a convenience store.
Tìm một cửa hàng tiện lợi.
Lesson: 38
Geography and direction.
Địa lý và phương hướng.
Lesson: 39
I ate at the hotel.
Tôi ăn ở khách sạn.
Lesson: 40
Going to the movies.
Đi xem phim.
Lesson: 41
The food tastes great.
Thức ăn ngon tuyệt.
Lesson: 42
Helping a friend move.
Giúp một người bạn chuyển đi.
Lesson: 43
Visiting family.
Thăm gia đình.
Lesson: 44
Looking at vacation pictures.
Xem ảnh nghỉ mát.
Lesson: 45
Ordering flowers.
Đặt mua hoa.
Lesson: 46
Leaving a message.
Để lại một lời nhắn.
Lesson: 47
Talking about the weather.
Nói chuyện thời tiết.
Lesson: 48
Making plans.
Đặt kế hoạch.
Lesson: 49
Meeting a friend.
Đón một người bạn.
Lesson: 50
I'm a student.
Tôi là sinh viên.
Lesson: 51
Studying for exams.
Học thi.
Lesson: 52
Did you get my message?
Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?
Lesson: 53
Making a doctor's appointment.
Hẹn gặp bác sĩ.
Lesson: 54
Mail.
Thư tín.
Lesson: 55
I have a cold.
Tôi bị cảm.
Lesson: 56
Dinner invitation.
Mời ăn tối.
Lesson: 57
Send me the directions.
Gửi cho tôi đường đi.
Lesson: 58
Bad cell phone reception.
Điện thoại di động thu tín hiệu kém.
Lesson: 59
Going to the gym.
Đi đến phòng tập thể dục.
Lesson: 60
Car accident.
Tai nạn xe.
Lesson: 61
Doctor's visit.
Đến gặp bác sĩ.
Lesson: 62
Making a hotel reservation.
Đặt chỗ ở khách sạn.
Lesson: 63
I changed my mind.
Tôi đổi ý.
Lesson: 64
Do you want to play a game?
Bạn muốn chơi một trò chơi không?
Lesson: 65
Birthday present.
Quà sinh nhật.
Lesson: 66
Checking into a hotel.
Thuê phòng khách sạn.
Lesson: 67
Sending a package.
Gửi một gói hàng.
Lesson: 68
I have allergies.
Tôi bị dị ứng.
Cấp độ 3
Lesson: 69
Josh works at a software company.
Josh làm việc ở một công ty phần mềm.
Lesson: 70
Listening to music.
Nghe nhạc.
Lesson: 71
Taking a taxi.
Đi tắc xi.
Lesson: 72
We're not lost!
Chúng ta lạc đường.
Lesson: 73
Help me find my purse.
Giúp tôi tìm cái ví.
Lesson: 74
Taking pictures.
Chụp ảnh.
Lesson: 75
I dropped your calculator.
Tôi đánh rơi máy tính bỏ túi của bạn.
Lesson: 76
I brought you an apple.
Tôi mang cho bạn trái táo.
Lesson: 77
My mother-in-law is coming tomorrow.
Mẹ vợ (chồng) tôi sẽ đến vào ngày mai.
Lesson: 78
Jim cancelled the meeting.
Jim hủy cuộc gặp gỡ.
Lesson: 79
Bill got fired.
Bill bị sa thải.
Lesson: 80
Nervous about surgery.
Lo lắng về vụ phẫu thuật.
Lesson: 81
A romantic story.
Một câu chuyện lãng mạn.
Lesson: 82
Worried about dad.
Lo lắng về bố.
Lesson: 83
I'm getting fat.
Tôi béo lên.
Lesson: 84
I'll take you to work.
Tôi sẽ đưa bạn đi làm.
Lesson: 85
Snowing outside.
Bên ngoài trời mưa tuyết.
Lesson: 86
Missed call.
Cuộc gọi lỡ.
Lesson: 87
Shopping for a friend.
Mua sắm cho một người bạn.
Lesson: 88
What is your major?
Chuyên ngành của bạn là gì?
Lesson: 89
New apartment.
Căn hộ mới.
Lesson: 90
Have you found a girlfriend yet?
Bạn tìm được bạn gái chưa?
Lesson: 91
Computer problems.
Trục trặc máy tính.
Lesson: 92
Do you know how to get downtown?
Bạn biết làm sao đi ra phố không?
Lesson: 93
Did you see the news today?
Bạn đã xem tin tức hôm nay chưa?
Lesson: 94
What's your favorite sport?
Môn thể thao ưa thích của bạn là gì?
Lesson: 95
Making a webpage.
Lập trang web.
Lesson: 96
Would you mind driving?
Bạn có phiền nếu lái xe không?
Lesson: 97
Your English is so good.
Tiếng Anh của bạn rất tốt.
Lesson: 98
Gifts.
Quà tặng.
Lesson: 99
Election.
Bầu cử.
Lesson: 100
Book club.
Câu lạc bộ sách.