Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1500 Từ và Ngữ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.


Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z
Tiếng Việt/Tiếng Anh (Ẩn)
Phát âm
trò chơi
game
rác
garbage
thùng rác
garbage
vườn
garden
xăng
gas
chung
generally
nước Đức
Germany
lấy
get
món quà
gift
cô gái
girl
bạn gái
girlfriend
cho
give
vui lòng
glad
cái ly
glass
thủy tinh
glass
găng tay
glove
đi
go
mục tiêu
goal
con dê
goat
vàng
gold
môn đánh gôn
golf
tốt
good
tạm biệt
goodbye
chính phủ
government
mức, độ
grade
tốt nghiệp
graduate
ông nội
grandfather
ông ngoại
grandfather
bà nội
grandmother
bà ngoại
grandmother
cỏ
grass
biết ơn
grateful
xám
gray
xanh lục
green
mặt đất
ground
nhóm
group
mọc
grow
bảo đảm
guarantee
khách mời
guest
kẹo cao su
gum
súng
gun
phòng tập thể dục
gym
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.