Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1500 Từ và Ngữ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.


Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z
Tiếng Việt/Tiếng Anh (Ẩn)
Phát âm
cải bắp
cabbage
quán ăn
cafe
bánh ngọt
cake
máy tính bỏ túi
calculator
California
California
gọi
call
đã tới
came
máy ảnh
camera
có thể
can
Nước Ca Na Đa
Canada
người Ca Na Đa
Canadian
hủy
cancel
ung thư
cancer
nến
candle
kẹo
candy
thủ đô
capital
xe hơi
car
thẻ
card
sự quan tâm
care
cẩn thận
careful
một cách cẩn thận
carefully
thảm
carpet
mang
carry
tiền mặt
cash
cát xét
cassette
mèo
cat
bắt
catch
dĩa cd
cd
trung tâm
center
xăng ti mét
centimeters
xu
cents
dĩ nhiên
certainly
ghế
chair
cơ hội
chance
thay đổi
change
sự thay đổi
change
kênh
channel
tính tình
Characters
rẻ
cheap
phiếu tính tiền
check
kiểm tra
check
phó mát
cheese
Chicago
Chicago

chicken
đứa trẻ
child
những đứa trẻ
children
Trung Hoa
China
sô cô la
chocolate
chọn
choose
đũa
chopsticks
tín đồ Thiên Chúa giáo
Christian
Giáng sinh
Christmas
nhà thờ
church
vòng tròn
circle
thành phố
city
lớp học
class
sạch
clean
lau chùi
clean
leo
climb
đồng hồ
clock
đóng
close
đã đóng
closed
quần áo
clothes
có mây
cloudy
câu lạc bộ
club
áo choàng
coat
cà phê
coffee
lạnh
cold
lạnh
cold
đại học
college
màu
color
lược
comb
tới
come
sự an nhàn
comfort
tiện nghi, thoải mái
comfortable
chung
common
công ty
company
khiếu nại
complain
đầy đủ
complete
phức tạp
complicated
máy vi tính
computer
xác nhận
confirm
bối rối
confused
sự chúc mừng
congratulations
xin chúc mừng!
congratulations!
xem xét
consider
thùng chứa
container
lục địa
continent
tiện lợi
convenient
đầu bếp
cook
nấu ăn
cook
sao, chép
copy
bản sao
copy
sự sao chép
copy
dây
cord
ngô, bắp
corn
đúng
correct
giá
cost
bông
cotton
trường kỷ
couch
ho
cough
có thể
could
đếm
count
đất nước
country
khóa học
course
che, bao bọc
cover
bò cái
cow
đồng nghiệp
co-worker
đâm, đụng
crash
tạo ra
create
đám đông
crowd
khóc
cry
tách
cup
phong tục
custom
mối hàng
custom
khách hàng
customer
cắt
cut
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.