Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1500 Từ và Ngữ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.


Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z
Tiếng Việt/Tiếng Anh (Ẩn)
Phát âm
buồn
sad
tồi tệ
sad
an toàn
safe
rau sống
salad
muối
salt
cũng như vậy
same
cát
sand
bánh xăng uých
sandwich
thứ bảy
Saturday
cứu
save
nói
say
khăn quàng cổ
scarf
thời biểu
schedule
trường
school
nhà khoa học
scientist
cái kéo
scissors
trách mắng
scold
điểm số
score
thét
scream
hải sản
seafood
mùa
season
chỗ ngồi
seat
thứ nhì
second
bí mật
secret
thấy
see
dường như
seem
bán
sell
gửi
send
phái đi
send
câu
sentence
riêng rẽ
separate
tháng chín
September
nghiêm túc
serious
vài
several
thuốc gội đầu
shampoo
chia xẻ
share
cổ phần
share
cạo râu
shave
cô ta
she
áo sơ mi
shirt
giày
shoes
ngắn
short
nên
should
vai
shoulder
la lớn
shout
buổi trình diễn
show
chỉ cho xem
show
mưa rào
shower
đóng
shut
ốm
sick
dấu hiệu
sign
ký tên
sign
yên lặng
silent
đơn giản
simple
kể từ
since
hát
sing
thưa ông
sir
chị, em gái
sister
nữ tu sĩ
sister
tình huống
situation
cỡ
size
trượt tuyết
ski
kỹ năng
skill
da
skin
váy
skirt
trời
sky
ngủ
sleep
chậm
slow
chậm hơn
slower
chậm
slowly
nhỏ
small
thông minh
smart
ngửi
smell
mỉm cười
smile
khói
smoke
món ăn nhẹ
snack
hắt hơi
sneeze
tuyết
snow
như vậy
so
xà phòng
soap
bóng đá
soccer
vớ
socks
nước xô đa
soda
phần mềm
software
giải pháp
solution
vài
some
một ngày nào đó
someday
người nào đó
someone
cái gì đó
something
thỉnh thoảng
sometimes
con trai
son
bài hát
song
sớm
soon
đau
sore
tiếc
sorry
đại khái
so-so
vừa vừa
so-so
tàm tạm
so-so
phải chăng
so-so
âm thanh
sound
xúp
soup
chua
sour
nam
south
nói
speak
phát biểu
speak
đặc biệt
special
đánh vần
spell
tiêu tiền
spend
có gia vị
spicy
cái thìa
spoon
thể thao
sport
mùa xuân
spring
bậc thang
stairs
tem
stamp
đứng
stand
tiêu chuẩn
standard
cái dập ghim
stapler
ngôi sao
stars
bắt đầu
start
trạm
station
cư ngụ
stay
miếng thịt
steak
ăn cắp
steal
hơi nước
steam
tuy nhiên
still
tĩnh mịch
still
vẫn
still
dạ dày
stomach
bụng
stomach
dừng
stop
cửa hàng
store
thẳng
straight
lạ
strange
đường
street
duỗi
stretch
mạnh
strong
học sinh
student
học
study
ngu
stupid
trừ
subtract
xe điện ngầm
subway
thành công
succeed
đường
sugar
đề nghị
suggest
mùa hạ
summer
mặt trời
sun
chủ nhật
Sunday
kính mát
sunglasses
nắng
sunny
siêu thị
supermarket
cung cấp
supply
hỗ trợ
support
gây ngạc nhiên
surprise
điều ngạc nhiên
surprise
lời thề
swear
thề
swear
áo len
sweater
ngọt
sweet
bơi
swim
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.