Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1500 Từ và Ngữ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.


Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z
Tiếng Việt/Tiếng Anh (Ẩn)
Phát âm
ra đi ô
radio
mưa
rain
cơn mưa
rain
dao cạo
razor
đọc
read
sự đọc
read
đã đọc
read
thực sự
really
biên nhận
receipt
nhận
receive
gần đây
recently
đề nghị
recommend
kỷ lục
record
đỏ
red
tủ lạnh
refrigerator
tiếc
regret
tôn giáo
Religion
nhớ
remember
nhắc
remind
thuê
rent
sửa
repair
nhắc lại
repeat
thay thế
replace
trả lời
reply
nghiên cứu
research
dự trữ
reserve
nghỉ
rest
phần còn lại
rest
nhà hàng
restaurant
trở lại
return
trả lại
return
sự trở về
return
đảo, nghịch
reverse
ôn
review
duyệt lại
revise
gạo
rice
giàu
rich
bên phải
right
đúng
right
nhẫn
ring
sông
river
con đường
road
đá
rock
phòng
room
dây thừng
rope
tròn
round
luật
rule
chạy
run
sự chạy
run
nước Nga
Russia
người Nga
Russian
tiếng Nga
Russian
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.