Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1500 Từ và Ngữ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.


Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z
Tiếng Việt/Tiếng Anh (Ẩn)
Phát âm
tạp chí
magazine
thư tín
mail
chuyên đề
major
đa số
majority
làm
make
kiểu
make
trang điểm
make-up
nam
male
khu mua sắm
mall
đàn ông
man
quản lý
manage
giám đốc
manager
nhiều
many
bản đồ
map
tháng ba
March
chợ
market
cưới
marry
gả
marry
diêm
match
toán
math
vấn đề
matter
tháng năm
May
có lẽ
maybe
tôi
me
có nghĩa
mean
thịt
meat
dược phẩm
medicine
gặp
meet
buổi họp
meeting
thực đơn
menu
kim loại
metal
mét
meter
người Mễ
Mexican
Mễ
Mexico
micrô
microphone
lò vi ba
microwave
giữa
middle
có thể
might
dặm
miles
sữa
milk
tâm trí
mind
của tôi
mine
phút
minute
gương
mirror

Miss
lỗi
mistake
ông
Mister
hiện đại
modern
thứ hai
Monday
tiền
money
tháng
month
mặt trăng
moon
hơn
more
sáng
morning
phần lớn
most
mẹ
mother
xe gắn máy
motorcycle
núi
mountain
miệng
mouth
di chuyển
move
sự di chuyển
move
phim
movie

Mrs
nhiều
much
bắp thịt
muscle
bảo tàng viện
museum
nhạc
music
tín đồ Hồi giáo
Muslim
phải
must
của tôi
my
chính tôi
myself
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.