Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1000 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.

 

Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z  

Tiếng Việt/Tiếng Anh ( Ẩn )
Phát âm
(Chậm)
Phát âm
(Bình thường)
Hàng tuần.
Every week.
Hàng ngày tôi dạy lúc 6 giờ sáng.
Everyday I get up at 6AM.
Mọi người biết điều đó.
Everyone knows it.
Mọi thứ đã sẵn sàng.
Everything is ready.
Xuất sắc.
Excellent.
Xin lỗi, bạn nói gì?
Excuse me, what did you say?
Xin lỗi.
Excuse me.
Ngày hết hạn.
Expiration date.
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.