Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1000 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.

 

Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z  

Tiếng Việt/Tiếng Anh ( Ẩn )
Phát âm
(Chậm)
Phát âm
(Bình thường)
Gọi điện cho tôi.
Call me.
Gọi cảnh sát.
Call the police.
Tôi có thể vào Internet ở đây không?
Can I access the Internet here?
Tôi có thể mượn một ít tiền không?
Can I borrow some money?
Tôi có thể mang theo bạn không?
Can I bring my friend?
Làm ơn cho một ly nước.
Can I have a glass of water please?
Làm ơn cho tôi hóa đơn.
Can I have a receipt please?
Làm ơn đưa phiếu tính tiền.
Can I have the bill please?
Tôi có thể giúp gì bạn?
Can I help you?
Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không?
Can I make an appointment for next Wednesday?
Làm ơn cho xem thông hành của bạn.
Can I see your passport please?
Tôi có thể nhận một lời nhắn không?
Can I take a message?
Tôi có thể mặc thử không?
Can I try it on?
Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
Can I use your phone?
Có thể rẻ hơn không?
Can it be cheaper?
Làm ơn đưa xem thực đơn.
Can we have a menu please.
Làm ơn cho thêm ít bánh mì.
Can we have some more bread please?
Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không?
Can we sit over there?
Bạn có thể gọi lại sau được không?
Can you call back later?
Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?
Can you call me back later?
Bạn có thể mang giúp tôi cái này được không?
Can you carry this for me?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
Can you do me a favor?
Bạn có thể sửa cái này không?
Can you fix this?
Bạn có thể cho tôi một thí dụ được không?
Can you give me an example?
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Bạn có thể giữ giùm tôi cái này được không?
Can you hold this for me?
Bạn có thể nói lại điều đó được không?
Can you please say that again?
Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
Can you recommend a good restaurant?
Bạn có thể lập lại điều đó được không?
Can you repeat that please?
Bạn có thể chỉ cho tôi không?
Can you show me?
Bạn có thể nói lớn hơn được không?
Can you speak louder please?
Bạn biết bơi không?
Can you swim?
Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi được không?
Can you throw that away for me?
Bạn có thể dịch cho tôi cái này được không?
Can you translate this for me?
Dĩ nhiên!
Certainly!
Chúc sức khỏe!
Cheers!
Chicago rất khác Boston.
Chicago is very different from Boston.
Tới đây.
Come here.
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.