Trang Nhà   |   100 Bài Học   |   1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất   |   1500 Từ Thông Dụng Nhất   |   Hỗ Trợ
  Chọn ngôn ngữ:  English   الْعَرَبيّة   Bahasa Indonesia   Bengali   Burmese   Chin   Deutsch    Español   Français   हिन्दी   日本語   한국어    Portugues   Pусский   ไทย   繁體   Tiếng Việt    中文
 

1000 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để nghe phát âm một từ, nhấn vào biểu tượng âm thanh hoặc đặt con trỏ trên từ đó.
Để xem nghĩa một từ tiếng Anh, nhấn chuột vào từ đó.

 

Sắp xếp theo loại:

Sắp xếp theo mẫu tự:
   A, B, C, D, E
   F, G, H, I, J
   K, L, M, N, O
   P, Q, R, S, T
   U, V, W, X, Y, Z  

Tiếng Việt/Tiếng Anh ( Ẩn )
Phát âm
(Chậm)
Phát âm
(Bình thường)
Vâng, thực sự.
Yes, really.
Vâng.
Yes.
Bạn có một chiếc xe rất đẹp.
You have a very nice car.
Bạn trông giống em gái (chị) của tôi.
You look like my sister.
Bạn trông mệt mỏi.
You look tired.
Bạn nói tiếng Anh rất giỏi.
You speak English very well.
Các con của bạn rất ngoan.
Your children are very well behaved.
Con gái của bạn.
Your daughter.
Nhà của bạn rất đẹp.
Your house is very nice.
Tất cả đồ của bạn ở đây.
Your things are all here.
Bạn đẹp.
You're beautiful.
Bạn đúng.
You're right.
Bạn thông minh hơn anh ta.
You're smarter than him.
Bạn rất dễ thương.
You're very nice.
Bạn rất thông minh.
You're very smart.
Không có chi.
You're welcome.
  Trang Nhà    100 Bài Học    1000 Cụm Từ Thông Dụng Nhất    1500 Từ Thông Dụng Nhất    Hỗ Trợ  

Copyright, 2017, EnglishSpeak.com LLC. All rights reserved.
Bản quyền, 2017, EnglishSpeak.com LLC. Tác giả giữ bản quyền.